horse opera
/hɔrs ˈɑprə/Danh từ
- (thành ngữ) Tác phẩm sân khấu, phim hoặc chương trình trên đài phát thanh hoặc truyền hình mô tả cuộc phiêu lưu của các nhân vật ở Miền Tây Cổ của Mỹ; một người phương Tây.(idiomatic) A theatrical production, film, or program on radio or television depicting adventures of characters in the American Old West; a western.
- (thành ngữ, cổ xưa) Màn biểu diễn cưỡi ngựa, như trong rạp xiếc.(idiomatic, archaic) An equestrian show, as in a circus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horse opera” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish