horse opera

/hɔrs ˈɑprə/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Tác phẩm sân khấu, phim hoặc chương trình trên đài phát thanh hoặc truyền hình mô tả cuộc phiêu lưu của các nhân vật ở Miền Tây Cổ của Mỹ; một người phương Tây.
    (idiomatic) A theatrical production, film, or program on radio or television depicting adventures of characters in the American Old West; a western.
    Từ đồng nghĩa:hoss operaoateroat opera
  2. (thành ngữ, cổ xưa) Màn biểu diễn cưỡi ngựa, như trong rạp xiếc.
    (idiomatic, archaic) An equestrian show, as in a circus.
    Từ đồng nghĩa:hoss operaoat opera
🎬 Nghe “horse opera” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish